• Trang web này sử dụng cookie. Tiếp tục sử dụng trang web này đồng nghĩa với việc bạn đồng ý sử dụng cookie của chúng tôi. Tìm hiểu thêm.

nhông sên xích chc

#1
XÍCH CÔNG NGHIỆP CHC

Nhãn Hiệu: CHC CHAIN, Kí hiệu xích CHC
Xuất xứ: Taiwan

Xích công nghiệp tiêu chuẩn ANSI và DIN/ISO

Cấu tạo xích CHC: Con lăn, ống lót, Vòng đúc, chốt tán và má xích
Vật liệu : xích có vật liệu thép carbon và inox 304, xích chống ăn mòn.

Khóa xích - xích con lăn cấu tạo:



1. khóa xích với kẹp co giãn:

2. khóa xích với kẹp đóng cố định:

3. khóa xích với kẹp chốt ngoài:

Thêm vào còn có 2 loại khóa eo nối xích là:

1. Khóa eo nối xích đơn:

2. khóa eo nối xích bộ 2 bước:








Theo cấu tạo xích thì khóa xích được phân 3 loại gồm:
Khóa xích truyền lực
Khóa xích kéo
Khóa xích tải
Trong đó xích truyền lực lại chia làm 4 loại trong đó lại gồm các tiêu chuẩn khác nhau ( tiêu chuẩn ANSI, DIN, ISO, BS..)
Khóa xích con lăn
Khóa xích răng
Khóa xích ống
Khóa xích ống định hình
Tiếp đó có thể chia:
Khóa xích cho xích 1 dãy
Khóa xích cho xích nhiều dãy (2 dãy, 3 dãy, 4 dãy…)
Thông tin xích công nghiệp XÍCH CHC SÊN CHC 100-1:
- Lực bền kéo đứt trung bình: 112.8 kN
- Tải trọng cho phép : 22.56 kN
- Chiều dài : 3.048 m/hộp
- Khối lượng : 11.735 kg/hộp
- Số mắt xích : 96 mắt xích/hộp
Nhãn Hiệu: DBC CHIAN
Xuất xứ: Made in KOREA
Xích công nghiệp tiêu chuẩn ANSI và tiêu chuẩn DIN/ISO
Cấu tạo xích CHC: Con lăn, ống lót, Vòng đúc, chốt tán và má xích.
Vật liệu : xích có vật liệu thép carbon và inox 304, xích chống ăn mòn.
Công ty xin lưu ý xích con lăn tiêu chuẩn châu Âu Maxton tương thích với tiêu chuẩn ISO "B". Nó hoàn toàn có thể thay đổi cho các loại xích BS228:1970 hay DIN8187:1969. Quý bạn có thể xem thêm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XÍCH CHC SÊN CHCTIÊU CHUẨN :
Để xác định mã xích đang xử dụng cần đo ít nhất 4 thông số cơ bản:
- Bước xích P
- Độ rộng trong W
- Đường kính con lăn D
- Độ dày của má xích T1 và T2




Mã xích chuẩn ANSIbước xích P (mm)độ rộng trong con lăn W (mm)đường kính con lăn D (mm)đường kính trục trong con lăn d (mm)dài trục trong con lăn L1 (mm)dài trục trong khóa xích L2 (mm)độ dày má xích T (mm)k/c tâm hai dãy xích kép C (mm)kg/mMAXTON 251R6.353.1753.3022.2868.6369.3980.76200.1250062R6.353.1753.3022.28614.98616.0020.7626.40080.2425713R6.353.1753.3022.28621.33622.3520.7626.40080.366088MAXTON351R9.5254.2333335.083.581412.714.2241.2700.3125142R9.5254.2333335.083.581422.8624.3841.2710.13460.6696743R9.5254.2333335.083.581433.27434.5441.2710.13461.011951MAXTON401R12.77.93757.92483.962417.01818.2881.52400.6101472R12.77.93757.92483.962431.49632.7661.52414.37641.1905313R12.77.93757.92483.962445.7246.991.52414.37641.7857974R12.77.93757.92483.962460.19861.4681.52414.37642.381062MAXTON 411R12.76.357.77243.581414.47816.511.2700.3869231R15.8759.52510.165.0821.08222.6062.03201.0119512R15.8759.52510.165.0839.3740.642.03218.11021.9643763R15.8759.52510.165.0857.40458.6742.03218.11022.9465654R15.8759.52510.165.0875.43876.9622.03218.11023.9287535R15.8759.52510.165.0893.72695.252.03218.11024.910941MAXTON601R19.0512.711.91265.943626.41628.1942.387601.4732822R19.0512.711.91265.943649.27651.0542.387622.78382.901923R19.0512.711.91265.943672.13673.9142.387622.78384.2859124R19.0512.711.91265.943694.99696.7742.387622.78385.8038395R19.0512.711.91265.9436117.856119.6342.387622.78387.3961756R19.0512.711.91265.9436140.462139.72.387622.78388.869457MAXTON801R25.415.87515.8757.924833.52836.5763.17502.5745242R25.415.87515.8757.924862.73865.7863.17528.8295.0151123R25.415.87515.8757.924891.94894.9963.17528.8297.4705834R25.415.87515.8757.9248121.666124.463.17528.82910.015345R25.415.87515.8757.9248150.876153.9243.17528.82912.500586R25.415.87515.8757.9248180.34183.3883.17528.82914.98581MAXTON1001R31.7519.0519.059.52540.89443.9423.962403.7352912R31.7519.0519.059.52576.70879.7563.962435.76327.3068853R31.7519.0519.059.525112.522115.8243.962435.763211.012414R31.7519.0519.059.525148.336151.6383.962435.763214.584015R31.7519.0519.059.525184.15187.4523.962435.763218.15566R31.7519.0519.059.525219.964223.0123.962435.763221.72719MAXTON1201R38.125.422.22511.099850.854.3564.749805.4913252R38.125.422.22511.099896.26699.8224.749845.440610.9383R38.125.422.22511.0998141.732145.2884.749845.440616.518624R38.125.422.22511.0998187.452191.0084.749845.440621.876015R38.125.422.22511.0998232.918236.4744.749845.440627.426866R38.125.422.22511.0998278.384281.944.749845.440632.9033MAXTON1401R44.4525.425.412.754.35658.6745.562607.440822R44.4525.425.412.7103.378107.6965.562648.869614.360783R44.4525.425.412.7152.4156.4645.562648.869621.280744R44.4525.425.412.7201.422205.4865.562648.869628.20071MAXTON1601R50.831.7528.57514.274864.51669.3426.3509.717712R50.831.7528.57514.2748123.19128.0166.3558.54719.093143R50.831.7528.57514.2748181.864186.696.3558.54728.319764R50.831.7528.57514.2748240.538245.3646.3558.54738.097MAXTON1801R57.1535.7187535.712417.449873.15280.017.1374013.482762R57.1535.7187535.712417.4498139.192146.057.137465.836826.295863R57.1535.7187535.712417.4498204.978211.8367.137465.836838.98989MAXTON 2001R63.538.139.674819.837479.24887.3767.9248015.848952R63.538.139.674819.8374150.876159.0047.924871.551831.995523R63.538.139.674819.8374222.504230.6327.924871.551848.067694R63.538.139.674819.8374294.132302.267.924871.551863.84223MAXTON 2401R76.247.62547.62523.799895.504105.419.525024.495182R76.247.62547.62523.7998183.388193.2949.52587.833248.216513R76.247.62547.62523.7998271.78281.6869.52587.833272.920034R76.247.62547.62523.7998359.156369.3169.52587.833295.24249
Liên hệ để được tư vấn và báo giá sản phẩm:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÍN PHÁT
E-mail: salessenxichcongnghiep@gmail.com
Website: www.senxichcongnghiep.net
VPĐD: Số nhà 25, Tổ 4 Khu phố 3A, Quốc lộ 1A, phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP Hồ Chí Minh.
Địa chỉ:480/13 Quang Trung , Phường 10, Quận Gò Vấp, Tp.HCM
Hotline: 0938 616 525 – Mss Van Anh.http://senxichcongnghiep.net/XICH-CONG-NGHIEP-CHC-p202456c37752.html
 
mua ban go,dien dan cho go viet nam,diên đàn nội thất , noi that viet nam